Đề thi THPT Quốc gia môn Toán năm 2015, De thi thu THPT Quoc Gia nam 2015

You are here: Home »

Like VNMATH on FACEBOOK để ủng hộ VNMATH.

Danh sách những người Việt Nam đạt huy chương tại kì thi IMO

VnMaTh.CoM 25 tháng 5, 2009 0

Chi tiết bên dưới.



















































































































































































































































































NămThí sinh [][←]Bài1Bài2Bài3Bài4Bài5Bài6P7Tổng điểm
RankGiải thưởng
#Abs.%Rel. (%)
2008Hoàng Đức Ý 777607342994.76Gold medal
2008Lê Ngọc Anh 747770323593.63Gold medal
2008Nguyễn Phạm Đạt 7107712311678.46Silver medal
2008Đỗ Thị Thu Thảo 770771295789.51Silver medal
2008Đặng Trần Tiến Vinh 7707002114872.47Bronze medal
2008Dương Trọng Hoàng 7507102015970.41Bronze medal
2007Thanh Đặng Ngọc 771700229382.27Silver medal
2007Bách Đỗ Xuân 773770311297.88Gold medal
2007Sơn Lê Ngọc 671770284092.49Silver medal
2007Chương Nguyễn Xuân 772660284092.49Silver medal
2007Tùng Phạm Duy 771770292894.80Gold medal
2007Thái Phạm Thành 772770301996.53Gold medal
2006Đức Đặng Bảo 7017301813273.64Bronze medal
2006Hùng Hoàng Mạnh 717670282794.77Gold medal
2006Quý Lê Hồng 7016101518962.17Bronze medal
2006Trường Lê Nam 7417001911776.66Silver medal
2006Mạnh Nguyễn Duy 717770292195.98Gold medal
2006Thọ Nguyễn Xuân 707710227684.91Silver medal
2005Khánh Đỗ Quốc 0172721914472.07Bronze medal
2005Hùng Nguyễn Nguyễn 0701701520759.77Bronze medal
2005Hùng Phạm Kim 777272324791.02Silver medal
2005Minh Trần Chiêu 776272315389.84Silver medal
2005Đan Trần Trọng 570774305789.06Silver medal
2005Tho Trứờng Nguyễn 1161701619162.89Bronze medal
2004Nam Hứa Khắc613772269381.03Silver medal
2004Bảo Lê Hùng Việt672777361696.91Gold medal
2004Thinh Nguyễn Đức622737278183.51Silver medal
2004Son Nguyễn Kim644777352096.08Gold medal
2004Trứồng Nguyễn Minh770777352096.08Gold medal
2004Hùng Phạm Kim 772777371297.73Gold medal
2003Bảo Lê Hùng Việt777777421100.00Gold medal
2003Dang Hop Nguyễn270770235987.28Silver medal
2003Dang Khoa Nguyễn750770264889.69Silver medal
2003Tien Viet Nguyễn150771218382.02Silver medal
2003Trọng Cảnh Nguyễn777777421100.00Gold medal
2003Nhat Huy Vũ2707111810776.75Bronze medal
2002Thanh Hoang Mai7710602113372.38Bronze medal
2002Thai Khánh Hiệp Phạm1707702211376.57Bronze medal
2002Xuân Truong Nguyễn771770292994.14Gold medal
2002Hong Viet Phạm362760248682.22Silver medal
2002Gia Vinh Anh Phạm777770351098.12Gold medal
2002Ngọc Minh Vũ 777770351098.12Gold medal
2001Anh Vinh Lê 771733284690.47Silver medal
2001Đình Hùng Lê 750734265488.77Silver medal
2001Anh Quan Nguyễn 770710228781.78Silver medal
2001Hoàng Dung Nguyễn 700000729637.50Honourable mention
2001Khánh Toan Trần 770720237384.75Silver medal
2001Ngọc Minh Vũ 741777332195.76Gold medal
2000Việt Ha Bùi7320101319058.91Bronze medal
2000Việt Loc Bùi772777371197.83Gold medal
2000Vu Dan Cao770672294091.52Silver medal
2000Đức Nhat Quang Đỗ773647341996.09Gold medal
2000Minh Hoai Nguyễn772667351596.96Gold medal
2000Phi Lê Nguyễn7733102110078.48Silver medal
1999Quang Yên Đỗ77177736698.89Gold medal
1999Bùi Mạnh Hùng770771293392.87Gold medal
1999Hoàng Lê Thái77377738499.33Gold medal
1999Trần Văn Nghia671361245687.75Silver medal
1999Phạm Tran Quan774171273991.54Silver medal
1999Nguyễn Trung Tu720761236286.41Silver medal
1998Thu Hà Đào Thị 7727002310475.36Bronze medal
1998Quang Yên Đỗ707771294988.52Silver medal
1998Duong Đoàn Nhat702771249577.51Silver medal
1998Hoàng Lê Thái7126702310475.36Bronze medal
1998Tùng Phạm Huy731771267382.78Silver medal
1998Anh Vũ Việt372777332195.22Gold medal
1997Anh Đỗ Quốc777777421100.00Gold medal
1997Phạm Le Hung277176306087.15Silver medal
1997Anh Tú Nguyễn777070287983.01Silver medal
1997Canh Hao Nguyễn1773702510078.43Silver medal
1997Tung To Tran370773278681.48Silver medal
1997Anh Trần Minh471775315688.02Silver medal
1996Ngô Đắc Tuấn77772737499.29Gold medal
1996Anh Đỗ Quốc2760031811174.00Bronze medal
1996Ngô Đức Duy275757331496.93Gold medal
1996Phạm Le Hung772704273691.73Silver medal
1996Nguyễn Thái Ha476707312195.27Gold medal
1996Trinh Thế Huynh212130922746.57
1995Hai Long Dao777775401796.11Gold medal
1995Ngô Đắc Tuấn777777421100.00Gold medal
1995Phạm Quang Tuấn777770353691.48Silver medal
1995Nguyễn Thế Phương777770353691.48Silver medal
1995Nguyễn Thế Trung777770353691.48Silver medal
1995Cao Văn Hạnh775770336185.40Silver medal
1994Hài Long Đào777677412394.27Gold medal
1994Chu Gia Vượng Nguyễn076657317879.95Silver medal
1994Duy Lan Nguyễn777670345885.16Silver medal
1994Quy Tuấn Nguyễn676770336782.81Silver medal
1994Dong Vu To771762308877.34Silver medal
1994Ngọc Nam Trần477767383491.41Silver medal
1993Bùi Anh Văn770550245985.92Silver medal
1993Truong Ba Tu770540236684.22Silver medal
1993Phạm Chung Thủy6701121712270.63Bronze medal
1993Phạm Hong Kien070772236684.22Silver medal
1993To Huy Quynh770412218380.10Silver medal
1993Chu Gia Vượng Nguyễn774732302893.45Gold medal
1992Nguyễn Hữu Cuong7720021811564.49Bronze medal
1992Nguyễn Quốc Khánh572705265782.55Silver medal
1992Nguyễn Thành Cong771712256580.06Silver medal
1992Nguyễn Thuy Linh 5107121612561.37Bronze medal
1992Nguyễn Xuân Dao771774331795.02Gold medal
1992Nguyễn Xuân Long750702219371.34Bronze medal
1991Nguyễn Việt Anh773777382193.69Silver medal
1991Nguyễn Hai Hạ773370279071.92Bronze medal
1991Ngô Diên Hy7700702113358.36Bronze medal
1991Đỗ Ngọc Minh773777382193.69Silver medal
1991Hà Huy Tài773775363988.01Silver medal
1991Phan Huy Tu773770316779.18Silver medal
1990Ha Duong Phan Thị 6302711910665.80Bronze medal
1990Hoang Huy Vũ6403201515649.51
1990Trường Lan Lê7332101613955.05Bronze medal
1990Xuân Du Phạm763161246379.80Silver medal
1990Hà Huy Tài3113211121629.97
1990Xuân Ha Vũ0317171910665.80Bronze medal
1989Đoàn Hồng Nghiã0507701913454.14Bronze medal
1989Ngô Bào Châu677677401794.48Gold medal
1989Đinh Tien Cuong777777421100.00Gold medal
1989Bùi Hai Hung772774344186.21Silver medal
1989Ha Huy Minh661770278870.00Bronze medal
1989Trần Trong Thang0707702112258.28Bronze medal
1988Ngô Bào Châu777777421100.00Gold medal
1988Đoàn Hồng Nghiã4115101214047.94
1988Phan Phương Đạt771770293188.76Silver medal
1988Trần Thanh Hai771770293188.76Silver medal
1988Hố Thanh Tung761770283886.14Silver medal
1988Trần Trong Hùng741770264782.77Silver medal
1987Nguyễn Hữu Tuấn170770229560.17Bronze medal
1987Phan Phương Đạt770573297269.92Bronze medal
1987Đoàn Quoc Chien270772258663.98Bronze medal
1987Phan Trien Duong770770287867.37Bronze medal
1987Trần Trong Hùng773777383685.17Silver medal
1987Nguyễn Văn Guang770772306971.19Bronze medal
1986?3002511114232.54
1986Ha Anh Vu777571341593.30Gold medal
1986Phùng Hồ Hài270570217365.55Bronze medal
1986Nguyễn Hung Son770651265474.64Silver medal
1986Nguyễn Phương Tuấn772770303086.12Silver medal
1986Nguyễn Tuan Trung770730246270.81Bronze medal
1985Đỗ Huy Khánh720270186569.23Bronze medal
1985Huỳnh Minh Wu770572282787.50Silver medal
1985Che Quang Quyen7500001211246.63
1985Nguyễn Tiến Dũng77277535797.12Gold medal
1985Lâm Tung Giang770474292289.90Silver medal
1985Huỳnh Văn Thanh770701224777.88Silver medal
1984Đỗ Quang Dai770670274477.49Silver medal
1984Đàm Thanh Sơn777777421100.00Gold medal
1984Nguyễn Thị Minh Ha 700444198257.59Bronze medal
1984Võ Thu Tung700747255074.35Bronze medal
1984Nguyễn Thuc Anh770630235870.16Bronze medal
1984Nguyễn Văn Hung770705264775.92Silver medal
1983Hoàng Ngọc Chiến





225272.43Bronze medal
1983Trần Nam Dũng





282785.95Silver medal
1983Phạm Thanh Phương





196764.32Bronze medal
1983Trần Tuấn Hiệp





312288.65Silver medal
1983Nguyễn Văn Lượng





282785.95Silver medal
1983Nguyễn Việt Ba





206465.95Bronze medal
1982Nguyễn Hũu Hoàn452774293174.58Bronze medal
1982Trân Minh757373322183.05Silver medal
1982Lê Tự Quốc Thǎng777777421100.00Gold medal
1982Ngô Phú Thanh704775302678.81Silver medal
1979Phạm Ngọc Anh Cương





*

Silver medal
1979Phạm Hưũ Tiệp





*

Silver medal
1979Lê Bá Khánh Trình67767740

Gold medal
1979Bùi Ta Long





*

Silver medal
1978Đỗ Đức Thái








Bronze medal
1978Vu Kim Tuan








Silver medal
1978Nguyễn Thanh Tung








Silver medal
1976Hà Huy Bang101610910623.91
1976Lê Ngọc Chuyen572104195560.87Bronze medal
1976Phan Thanh Dien00031041278.70
1976Nguyễn Hùng Sơn503407195560.87Bronze medal
1976Lê Hải Khoi512203139035.51
1976Lê Ngọc Minh012607167546.38Bronze medal
1976Nguyễn Thị Thieu Hoa 502677271986.96Silver medal
1976Nguyễn Văn Hanh003110512410.87
1975?





256155.22Bronze medal
1975?





265658.96Bronze medal
1975?





303475.37Bronze medal
1975?





178835.07
1975?





207346.27
1975?





217247.01
1975Lê Đình Long





361391.04Silver medal
1974Vũ Đình Hoa561658313277.70Silver medal
1974Đặng Hoang Trung551548283972.66Bronze medal
1974Tạ Hong Quang563607274071.94Bronze medal
1974Hoàng Le Minh56865838994.24Gold medal
1974Nguyễn Quoc Thang560407227248.92
* Names and scores are known but cannot be matched.
(Theo http://www.imo-official.org)

Về VNMATH.COM

VNMATH hoạt động từ năm 2008 với slogan Trao đổi để học hỏi, Sẻ chia để vươn lên. Hiện nay VNMATH.COM là trang web Toán học có lượt truy cập lớn nhất Việt Nam.

Chia sẻ bài viết này


Bài viết liên quan

Không có nhận xét nào :

Để lại Nhận xét